Cách Xem Tử Vi Trọn Đời New 2023



Xem Tử Vi Trọn Đời Theo Ngày Tháng Năm Sinh

lich ngay tot, xem ngay tot, xem ngay tot xau, tu vi, phong thuy, cung hoang dao

Tử vi là một môn khoa học phương Đông, được xây dựng dựa trên nền tảng học thuyết và kiến thức sách vở xuất hiện từ thời cổ xưa, hoàn toàn không phải bói toán hay mê tín dị đoan.

Tử vi trọn đời cho biết vận mệnh con người dựa trên cơ sở triết lý Kinh Dịch với các học thuyết âm dương, ngũ hành, can chi,… bằng cách lập lá số tử vi với Thiên bàn, địa bàn và các cung sao, căn cứ vào giờ, ngày, tháng, năm sinh âm lịch và giới tính. Tử vi giải đoán tương lai đời người về tình duyên, gia đạo, sự nghiệp, công danh, tiền bạc, sức khỏe, vận hạn, xem tuổi hợp và hóa giải sự xung khắc, lý giải những diễn biến xảy ra trong cuộc đời con người, giúp bạn đọc nắm bắt được thời vận, giảm thiểu cái xấu, tăng cường cái tốt, làm chủ vận mệnh cuộc đời. Chúc các bạn luôn may mắn và thành công trong cuộc sống!

Xem lá số tử vi trọn đời – Xem vận mệnh

Lấy lá số tử vi trọn đời năm 2023 chi tiết và chính xác nhất!

1- Lá số tử vi cho biết điều gì?

Lá số tử vi gắn với giờ, ngày tháng cũng như năm sinh nên có thể cung cấp được nhiều thông tin về vận mệnh trong tương lai của chủ nhân. Nổi bật là dự đoán được:

– Những chuyển biến của các phương diện cuộc sống như tài lộc, tình duyên, công danh sự nghiệp, xuất hành, mối quan hệ gia đạo, liên kết xã hội,… 

– Vận hạn trong cuộc đời. Cụ thể đó là hạn năm, đại hạn 10 năm, hạn tuổi,…

– Nên làm công việc gì thì tốt và nên tránh việc gì để vận trình cuộc sống được suôn sẻ và đón được tiền tài cũng như vận may.

Ngoài ra: Cách xem lá số tử vi có thể thay đổi theo các năm. Vì vậy để luận đoán và có cái nhìn chính xác nhất về tương lai và vận mệnh của mình trong năm Quý Mão 2023. Quý bạn nên lấy lá số 2023 để tham khảo chi tiết xem-van-menhTử vi 2023 của 12 con giáp mới cập nhật để biết vận mệnh cuộc đời sẽ ra sao trong năm Quý Mão. 

2- Cấu trúc của một lá số tử vi trọn đời 

Cấu trúc của một lá số chia thành 3 phần chính là Thiên bàn, Địa bàn và Nhân Bàn. Trong đó mỗi phần có những ý nghĩa nhất định. 

☯ Thiên bàn trong lá số 

Đây là phần ở vị trí trung tâm của lá số tử vi, ghi chép về những thông tin tổng quan của chủ mệnh gồm có: 

  • Họ tên

  • Ngày giờ tháng năm sinh âm lịch

  • Năm xem

  • Âm dương

  • Mệnh

  •  Cục

  • Chủ mệnh

  • Chủ thân

Trong sử đồ của sao Tử Vi sắp xếp dựa theo ngũ hành nạp âm của chính cung mệnh thì đây là loại lá số chủ yếu của mệnh lý tử vi đẩu số. Theo đó, tại phần này, người dùng biết được các thông tin về tính cách, sự nghiệp, hôn nhân, sức khỏe, dung mạo, họa phúc. Ngoài ra còn thể hiện thông tin về lục thân như anh chị em, bố mẹ, con cái, vợ chồng.

☯ Địa bàn trong lá số tử vi trọn đời

Địa bàn hiển thị trên lá số là 12 ô được sắp xếp xung quanh của Thiên bàn. Trong đó, mỗi ô tượng trưng cho một ý nghĩa nhất định. Các yếu tố hiển thị trong địa bàn ở mỗi người khác nhau sẽ ở vị trí không giống nhau. Ngoài ra, trong Tử Vi có tất cả 13 cung nhưng cung Thân không xác định được vị trí cụ thể nên được xếp chồng vào cung khá. Bởi vậy, trên lá số có tổng cộng 12 cung lẻ. 

Các thành phần Địa bàn có trong 1 lá số:

  • Tên của cung

  • Vị trí của cung

  • Chính Tinh tọa thủ

  • Các Phụ Tinh đi cùng chính tính (thường gồm cả sao tốt và xấu)

  • Sao thuộc Vòng Trường Sinh 

  • Tiểu hạn: vận hạn trong 1 năm 

  • Đại hạn: vận hạn trong 10 năm 

Xét trong Tử Vi, Địa bàn chỉ về sơ đồ có bộ cục các sao hình thành dựa vào ngũ hành nạp âm cung thân. Ở sơ đồ này thể hiện các yếu tố về căn khí, thông tin tiên thiên, nội tâm của chủ mệnh.

☯ Nhân bàn trên lá số tử vi 

Nhân bàn là sơ đồ về động thái của sự biến hóa vận hạn trong đời người như đại hạn, tiểu hạn, lưu nhật, lưu thời, lưu niên và lưu nguyệt. Dựa vào sơ đồ này người dùng có thể biết được sự thăng trầm của bản thân trong từng giai đoạn cuộc đời.

☯ Quy định về ngũ hành trên lá số

Trên lá số thì màu của chữ là ngũ hành của sao, cung được quy ước như sau:

  • Màu đen, màu xanh dương: Hành Thủy

  • Màu xám: Hành Kim

  • Màu đỏ: Hành Hoả

  • Màu xanh lá: Hành Mộc

  • Màu vàng: Hành Thổ

Xem bói số điện thoại hợp tuổi theo phong thủy

☯ Cách xác định cung Nhị Hợp, cung Tam Hợp, cung Xung chiếu 

Khi xem ý nghĩa của một cung, người dùng cần tổng hợp các sao thuộc cung nhị hợp (khi nhị hợp sinh nhập), các sao thuộc 2 cung của tam hợp, các sao tốt thuộc cung xung chiếu (khắc xuất ở cung xung chiếu) hay sao xấu (khi khắc nhập ở cung xung chiếu).

 Cung Nhị Hợp: 

Nhị hợp là hai cung đối nhau thông qua trục dọc và sinh ra cho nhau, có thể là sinh nhập hoặc sinh xuất. Cung nhị hợp trong một lá số tử vi trọn đời gồm có cặp Tý – Sửu, cặp Hợi – Dần, cặp Thìn – Dậu, cặp Tỵ – Thân và cặp Mùi – Ngọ. Tiếp đó, xác định ngũ hành của các cung nhị hợp:

  • Cặp Tý – Sửu: Tam hợp của Sửu (Tỵ – Dậu – Sửu) hành Kim sinh cho tam hợp Tý (Thân – Tý – Thìn) hành Thủy => Tức là Sửu sinh cho Tý hoặc Sửu hợp với Tý.

  • Cặp Hợi – Dần: Tam hợp của Hợi (Hợi – Mão – Mùi) hành Mộc sinh cho tam hợp của Dần (Dần – Ngọ – Tuất) hành Hỏa => Theo đó Hợi sinh cho Dần hoặc Hợi và Dần hợp nhau. 

  • Cặp Thìn – Dậu: Tam hợp của Mão (Hợi – Mão – Mùi) hành Mộc sinh cho tam hợp của Tuất (Dần – Ngọ – Tuất) hành Hỏa => Do vậy, Mão sinh cho Tuất hoặc Mão và Tuất hợp nhau.

  • Cặp Tỵ – Thân: Tam hợp của Tỵ (Tỵ – Dậu – Sửu) hành Kim sinh cho tam hợp Thân (Thân – Tý – Thìn) hành Thủy => Tức là  Tỵ sinh cho Thân hoặc Tỵ hợp với Thân.

  • Cặp Mùi – Ngọ: Tam hợp của Mùi (Hợi – Mão – Mùi) là hành Mộc sinh cho tam hợp của Ngọ (Dần – Ngọ – Tuất) hành Hỏa. Tức là Mùi sinh cho Ngọ hay còn gọi là Mùi hợp với Ngọ.

Bên cạnh đó, người dùng cần lưu ý việc giải lá số tử vi theo cung nhị hợp nên tuân thủ một số nguyên tắc như sau:

  • Nhị hợp chỉ có duy nhất một chiều và chiều ngược lại không chính xác. Ví dụ: trường hợp Mùi nhị hợp với Ngọ nhưng Ngọ lại không thể nhị hợp với Mùi.

  •  Một cặp nhị hợp có chiều nhị hợp tính theo cung Âm sang cung Dương. Vì vậy, cung Âm là sinh xuất, còn cung Dương là sinh nhập. Ví dụ cặp nhị hợp Mùi – Ngọ thì Mùi là cung Âm sinh xuất còn Ngọ là cung Dương sinh nhập.

  • Cung bị sinh xuất không kể đến nhị hợp, nhị hợp chỉ dùng với cung sinh nhập. Ví dụ: Đối với trường hợp mạng Ngọ thì Ngọ được Mùi sinh nhập. Theo đó, luận giải phải xem thêm các sao của Mùi. 

✍ Cung Tam Hợp:

Cung Tam Hợp trên lá số tử vi chia thành 4 bộ và 3 cung. Mỗi cung xét cách cung kia một cung. Vì thế, Cung Tam Hợp gồm có 4 bộ là: Hợi – Mão – Mùi, Dần – Ngọ – Tuất, Thân – Tý Thìn và Tỵ – Dậu – Sửu. Tương ứng với mỗi cung là một bộ tam hợp. Ví dụ: cung Hợi thuộc vào bộ tam hợp của Mão, Mùi. 

Mỗi tam hợp bao gồm chữ đầu – chữ giữa – chữ cuối. Chữ đầu tiên sẽ sinh ra cho cung chữ giữa, cung ở giữa là cung chính của bộ tam hợp (hay còn được gọi là chính Phương hoặc chính Hành). Cung dưới mặc định là cung Thổ (tức cung Mộ). Mọi hành đều sau cùng trở về Thổ. Vì thế:

  • Cung Dần – Thân – Tỵ – Hợi thuộc vào Tứ Sinh

  • Cung Tý – Ngọ – Mão – Dậu là thuộc vào Tứ Chính

  • Cung Thìn – Tuất – Sửu – Mùi thuộc Tứ Mộ

Ngũ hành của mỗi tam hợp dựa theo hành của cung chính giữa. 

✍ Cung Xung Chiếu:

Cung xung chiếu tức là cung ở phía đối diện để chiếu sang (hay còn gọi là đối xứng qua tâm qua Thiên Bàn). Trên lá số tử vi các cặp cung xung chiếu bao gồm: Tý – Ngọ, Dần – Thân, Sửu – Mùi, Tỵ – Hợi, Thìn – Tuất, Mão – Dậu. 

Cặp cung xung nhau là tam hợp cung này và khắc với tam hợp của cung kia. Trong đó:

  • Cặp Tý – Ngọ: Bộ Tam hợp của tuổi Tý ngũ hành Thủy khắc với Tam hợp của Ngọ là hành Hỏa.

  • Cặp Sửu – Mùi: Tam hợp của tuổi Sửu hành Kim khắc với Tam hợp của tuổi Mùi thuộc hành Mộc. Cung Tý là khắc xuất, cung Ngọ là khắc nhập nên Tý khắc với Ngọ.

  • Cặp Dần – Thân: Tam hợp của tuổi Thân hành Thủy khắc với Tam hợp tuổi Dần ngũ hành Hỏa. Cung Sửu khắc xuất, cung Mùi khắc nhập nên Sửu khắc với Mùi.

  • Cặp Mão – Dậu: Tam hợp của tuổi Mão ngũ hành Kim khắc với Tam hợp tuổi Dậu ngũ hành Mộc. Cung Thân khắc xuất, cung Dần khắc nhập, cho nên Thân khắc Dần.

  • Cặp Thìn – Tuất: Tam hợp của tuổi Thìn ngũ hành Thủy khắc với Tam hợp của tuổi Tuất hành Hỏa. Cung Thìn khắc xuất, cùng Tuất khắc nhập, nên Thìn khắc với Tuất.

  • Cặp Tỵ – Hợi: Tam hợp tuổi Tỵ là Kim khắc với Tam hợp của tuổi Hợi là hành Mộc. Cung Tỵ khắc xuất, cung Hợi khắc nhập nên Tỵ khắc với Hợi. 

3- Hướng dẫn cách lập lá số tử vi trọn đời

Muốn lập lá số trọn đời, người dùng cần chuẩn bị và thực hiện tuần tự theo 7 bước như sau:

Bước 1: Xác định Giờ sinh, Ngày tháng năm sinh như: Họ tên, Giờ sinh/ngày, tháng, năm sinh, Giới tính và Năm chủ mệnh xem tử vi. 

Lưu ý: Người dùng nếu không nhớ chính xác về thời gian sinh như giờ sinh thì không nên lấy giờ sinh bất kỳ. Bởi điều này có thể khiến việc lấy lá số tử vi bị sai lệch. 

Bước 2: Xác định tuổi Âm hay Dương và bản mệnh của đương số

  • Xác định tuổi Âm hay Dương theo can chi của đương số: Chi Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất – Dương mạng, chi Sửu, Mão, Tỵ, Mùi, Dậu, Hợi – Âm mạng.

  • Xác định mệnh theo năm sinh của đương số: Mỗi năm sinh sẽ tương ứng với ngũ hành nạp âm trong bộ lục thập hoa giáp. 

Bước 3: Xác định vị trí cung Mệnh, cung Thân và các cung khác trên lá số

  • Xác định cung Mệnh

  • Xác định vị trí các cung khác

Bước 4: Lập lá số tử vi cần xác định cục theo tuổi

Bước 5: An sao Tử Vi và 13 chính tinh khác

Bước 6: An các sao Phụ tinh trong lá số

Bước 7: Tính đại hạn, tiểu hạn, nguyệt hạn, thời hạn

4- Các bước luận giải lá số tử vi chính xác

Để giải lá số trọn đời được chính xác cần phải đánh giá đúng và đủ theo 5 bước như sau:

Bước 1: Quan sát và phân tích bố cục của toàn bộ lá số

Bước 2: Phân tích 12 cung và sự phối hợp giữa các cung

Bước 3: Phân tích ý nghĩa, vị trí miếu hãm của chính tính, trung tinh và phụ tinh

Bước 4: Phân tích chi tiết đại vận, tiểu vận của lá số

Bước 5: Kết luận về lá số trọn đời của bản mệnh

☯ Quan sát và phân tích bố cục của toàn bộ lá số

Để nắm rõ cách xem lá số tử vi của bản thân, người dùng cần biết quan sát tổng quan, phân tích về bố cục của các cung cũng như các sao.

– Luận sự thuận – nghịch lý về mối quan hệ âm dương giữa Năm sinh và vị trí của cung an Mệnh, tổng quát tốt hay xấu của cung để giải đoán.  

– Luận sự sinh – khắc trong ngũ hành của Can, Chi và Năm sinh

– Luận sự tương quan của ngũ hành giữa bản Mệnh với Cục

– Luận phối hợp của hai cung an Mệnh – Thân với cung Tam Hợp

– Luận phối hợp giữa cung an Mệnh-Thân với cung Nhị hợp

– Luận phối hợp cung an Mệnh-Thân với cung xung chiếu trên lá số tử vi

– Luận vị trí của Tam hợp 2 cung Mệnh – Thân với vòng Thái Tuế của lá số

– Luận vị trí của Tam hợp 2 cung Mệnh – Thân với vòng Lộc Tồn của lá số

– Luận vị trí của Tam hợp 2 cung Mệnh – Thân và vòng Tràng Sinh của lá số

– Thế đứng các chính tinh: Các sao tạo thành cặp, các vị trí của các cặp sao Âm Dương, Thất Sát, Tử Phủ và sao chủ mệnh, Miếu, hãm các chính tinh. 

– Thế đứng các cung: Cung Quan Lộc, cung Tài Bạch, cung Mệnh… đặt ở vị trí nào.

– Quan sát lá số tử vi về bố cục của những trung tinh, phụ tinh: Trung tinh có các sao Xương Khúc, Khôi Việt Tả Hữu Tứ Hóa, Thiên Hình Thái Tuế, Lục sát, Quang Quý, Thiên Mã,… Trong một số trường hợp, trung tinh có thể quyết định cục diện của lá số, hơn cả chính tính. 

Sau đó xét tới vòng Trường sinh, Tang Hổ, Khốc Hư, Tang Hổ và bộ phận cơ thể để đoán được đặc điểm ngoại hình và bệnh tật. 

=> Kết luận: Ở luận lá số người dùng cần nắm được điểm quan trọng là mấu chốt ở cung nào, cục nào, sao nào. Tốt ở đâu và xấu ở đâu, ưu và nhược của lá số đó.

Mức độ xấu của các yếu tố ở mức độ nào: về thành công của sự nghiệp, hạnh phúc trong mối quan hệ tình yêu và gia đạo… Nếu không thể nhận biết được mức độ thì người dùng không thể đưa ra kết luận về luận giải lá số tử vi. 

☯ Phân tích 12 cung và sự phối hợp giữa các cung

Cung Mệnh và cung Thân

Cung này là chính cung của Tử vi để biết được bản mệnh của người xem. Khi xem cung Mệnh cung cấp thông tin về công danh sự nghiệp, tài lộc, chuyên môn, sự thăng trầm cuộc sống, thọ yểu, bệnh tật hoặc tai họa trong cuộc đời. Thông tin này giữ vai trò then chốt ở cát hung hay thành bại của con người. 

Để đọc lá số tử vi cần luận mệnh số, cần lấy cung Mệnh làm chính, cung tam phương tứ chính làm phụ, quyết định mức độ thành tựu cao nhất của chủ mệnh cùng các cục mệnh vận về một đời cao hay thấp, đây còn gọi là mệnh số tiên thiên. 

  • Mệnh số tiên thiên tốt: Vận thế hậu thiên tức là ở đại vận và lưu niên thì kém, gặp nhiều khốn đốn thì được trời đất phù hộ và người giúp đỡ để vượt qua.

  • Mệnh số tiên thiên kém: Vận thế hậu thiên tốt, trải qua nỗ lực dốc hết để có thể giành lấy, bản thân sử đổi được mệnh số tiên thiên nhưng cơ bản chỉ ở mức tương đối, do mệnh số tiên thiên có điểm hạn chế.

Cung Thân dùng để luận đoán được vận thế thực tế của con người. Cùng này ở vị trí chung với một trong sau cung là Mệnh, Tài Bạch, Phu Thê, Quan Lộc, Phúc Đức, Thiên Di. Trường hợp cung Mệnh không có chính tinh, người dùng lấy chính tinh cung Thiên Di để luận. Tuy nhiên cần chú ý để ảnh hưởng của cung Thân. Sức ảnh hưởng của cung Thân không bằng cung Mệnh nhưng lại lớn hơn so với 11 cung còn lại. 

Trong bản thể đương số, trước năm 30 tuổi thì xem Mệnh còn sau năm 30 tuổi thì nên xem Thân. Điều này có thể hiểu rằng khi còn nhỏ thì Khí Tiên Thiên mạnh và ảnh hưởng của cung Mệnh. Sau tuổi 30 thì Khí Tiên Thiên có sự suy yếu nên ảnh hưởng của Mệnh kém đi và Thân ảnh hưởng rõ rệt hơn. 

Vị trí của cung mệnh của lá số tử vi ở cung nào trong 12 cung từ con giáp Tý đến Hợi là Nhị Hợp, Xung Chiếu, Tam Hợp giáp với các cung nào. Các sao đóng ở mệnh, chiếu hợp mệnh và xét miếu vượng của từng sao. Tương tác giữa các sao ảnh hưởng, giữa sao và cung mệnh, giữa cung mệnh và bản mệnh về can chi và mệnh nạp. 

Cung mệnh tốt khi cung mệnh thể hiện được sự vượng cường, đồng thời có sự hài hòa với cung khác. 

– Mệnh nam cần chỉ huy được cung khác, thu hút về nguồn lực từ tam phương và tứ chính. 

– Mệnh nữ cần giúp đỡ, nhu thuận các cung khác, đặc biệt là cung chồng, cung con tức là cung Phu, cung Tử.

Trong một lá số tử vi trọn đời Cung Mệnh tốt thường chi của cung hòa hợp với ngũ hành bản mệnh Tương sinh hoặc Bình Hòa cho bản mệnh là tốt. Nếu chi của cung trùng với chi của tuổi thì rất tốt cho hỗ trợ người mệnh yếu hơn, được gọi là quý cách. 

Sao chính tinh thủ mệnh ở Miếu vượng, nếu trường hợp ứng hợp bản mệnh sẽ càng tốt. Cung Mệnh hội tụ quy cách và phú cách. Lưu ý: Cung Mệnh ảnh hưởng tới những cung khác của lá số, cho nên có Thất Sát thì thường tính khắc với thân nhân.

Cung Huynh Đệ

Cung này được đánh giá không quá quan trọng. Giải lá số tử vi thì ở cung này người dùng biết được số lượng anh em, sơ lược cuộc đời anh em và quan hệ của thành viên gia đạo đối với đương số. Nếu có nhiều cát tinh trong cung huynh đệ có thể tạo ra ý nghĩa xấu, bởi vì điều này có thể làm mất hoa tinh của cung khác.

Cung Quan Lộc

Đây là cung có ý nghĩa chính yếu nói về công việc của đương số. Đó là những công việc có duyên với đương số và có thể làm. Bên cạnh đó, tại cung này đương số còn xem được ý nghĩa cấp về cấp trên hoặc cơ quan. 

Xem lá số tử vi trọn đời với người có cung quan lộc tốt thì mọi công việc suôn sẻ và dễ dàng hơn. Với người có sao chủ quyền quý tài năng thường chuyên môn cao, khả năng lãnh đạo tốt. Tuy nhiên ý nghĩa về quyền chức lại không quyết định ở đây. Vì thế, trong thực tế nhiều người không có chuyên môn giỏi nhưng vẫn giữ được chức vụ quyền thế. Bởi phối hợp tốt với cung khác tốt như Điền Trạch, Mệnh, Thiên Di, Nô Bộc. Đối với trường hợp cung quan tốt, các cung kia cũng tốt thì người đó vừa có thực tài vừa có địa vị. Quan lộc tốt thường là làm cho chính quyền, công chức, nhà nước. Người Quan Lộc không tốt thì có thể làm tự do và vẫn có kết quả thành đạt. 

Xét về tính lý cũng như biểu tượng của sao tùy vào ngũ hành theo cung Mệnh Tài Quan để quyết định về nghề nghiệp, cung Phu Thê có thể giúp hỗ trợ thêm tạo cách cục hoặc chế hòa cho cung Quan Lộc. Ngoài ra, cung Quan Lộc trên lá số tử vi cũng thể hiện đương số sẽ nhận được những điều gì từ cấp trên, xã hội. người trên. Chữ Lộc được hiểu là tiền tài.

Cung Tài Bạch

Cung Tài Bạch chủ về các vấn đề của phương diện tiền bạc của đương số. Đây không phải là cung duy nhất tác động đến sự giàu nghèo của người dùng. Ở cung này thể hiện về tài năng, công việc và năng lực. Đây là những yếu tố có mối quan liên quan chặt chẽ tới tài lộc. Tài bạch không chỉ ở ý nghĩa là tiền bạc mà còn bao hàm về năng khiếu hay tài năng. 

Cung Tài Bạch tốt khi xuất hiện tài tinh như Song Lộc, Vũ Khúc, Trù Riêu, Thái Âm, Linh Hỏa hợp cách… Tuy nhiên nếu có hung tinh trong cung thì có thể mang ý tốt, không phải hung tinh nào cũng xấu. Chỉ có điều hung tinh trong cung thì việc kiếm tiền hoặc phát triển sự nghiệp gặp nhiều vất vả hơn so với người khác. Cùng với đó thêm sao có ý nghĩa về che giấu, tích trữ lại tốt hơn, bởi vì nếu lộ ra sẽ dễ bị cạnh tranh. 

Cung Tài Bạch chứa nhiều sao rực rỡ, sáng sủa nhưng lại không có tài tinh thì tài tinh trong lá số tử vi bị phá hãm. Giàu có chỉ ở vẻ bề ngoài còn thực chất lại nghèo hoặc bị chìm.

Cung Phụ Mẫu

Cung này chỉ ra vai trò của cha mẹ đối với đời sống của đương số. Trong trường hợp cung Phụ Mẫu đẹp phối hợp với Nhật Nguyệt thì đương số có cha mẹ khá. Nhưng nếu cung Phụ Mẫu xấu thì cũng chưa thể kết luận được cha mẹ kém. Điều này chỉ mang ý nghĩa về việc đương số không nhận được sự hỗ trợ từ cha mẹ. Đó có thể là không được lộc hoặc tình yêu của song thân. Ngoài ra, nằm trong tam hợp của Tử Phụ Nô, lại xung chiếu với Tật Ách, thì Phụ Mẫu có tác dụng phối hợp để luận giải các cung này. 

Cung Thiên Di

Luận giải lá số tử vi thì đây là cung chỉ về khả năng của đương số thích ứng với hoạt động xã hội. Giải nghĩa cung có khả năng lãnh đạo, kết giao bạn bè, thích nghi hoàn cảnh,… Theo đó, cung Thiên Di góp phần không nhỏ vào thành công trong cuộc đời của đương số. Đa phần người có Thiên Di tốt thì khả năng giao tế tốt.

Luận cung Thiên Di đương số còn biết được về hoạt động di chuyển hoặc di cư của đương số trong cuộc đời. Điều này giúp chủ mệnh biết được điểm hạn hoặc bản thân có sống xa quê hay không.

Cung Thiên Di tốt khi chứa nhiều sao chủ về sự linh hoạt, mềm mỏng hoặc nhạy bén như Hóa Khoa, Xương Khúc, Nhật Nguyệt, Khôi Việt, Tấu Thư… Đối với Thiên Di quá tốt thì đương số cần ly hương lập nghiệp. Bởi Mã Khốc Khách Lộc Trường Sinh mang ý nghĩa tốt đặc biệt cho cung này.

Cung Phúc Đức

Xét cung Phúc Đức trên lá số tử vi trọn đời là việc luận về họ hàng và phúc phần của chủ mệnh. Ở cung này chỉ sự may mắn và bản thân có được che chở hay không. Nếu cung Phúc Đức tốt đương số làm việc việc gì cũng dễ dàng và được quý nhân hỗ trợ. Vì Phúc Đức tam hợp với Phu Thê nên ảnh hưởng tới vợ chồng. Cung này cũng cho biết về con cái và thọ yểu. 

– Cung Phúc Đức tốt khi có Đào Hồng sinh vượng, mang đến hạnh phúc cho tình tình cảm tình duyên. 

– Cung Phúc Đức xấu khi có Hóa Kỵ. Đương số sẽ phải lao tâm khổ tứ, nhiều trắc trở cho con đường tình duyên. 

Cung Phu Thê

Cung Phu Thê luận về hôn phối của đương số, chủ về tính chất, kết quả của mối quan hệ giữa chủ mệnh với người khác phái. Đối với người có cung Phu Thê xấu thì hôn nhân dù mấy lần vẫn không được hài lòng. Còn với người cung Phu Thê tốt thì dù có thể phải trải qua 2 lần kết hôn nhưng lấy được người như ý và cuộc sống hôn nhân hạnh phúc thuận lợi. 

Bình giải lá số tử vi cho hay bản chất luận cung này không thể tách biệt mà còn phải kết hợp với cung Mệnh, Nhật Nguyệt và sao ý nghĩa tình duyên để luận đoán. Cung này đặc biệt có thể biết được ý nghĩa luận hạn, xác định điểm đặc biệt, các sự kiện trong về người hôn phối, nổi bật như năm kết hôn. 

Cung Phu Thê xấu chưa thể đoán được việc chủ mệnh có bỏ nhau hay sát phu hoặc sát thê không. Điều này có thể là hôn nhân bị người khác phản đối, hoặc chung sống đồng sàng hay dị mộng… Bởi người phụ nữ ngoại tình trong suy nghĩ của người đàn ông này là rất tệ nhưng người đàn ông khác lại có thể chấp nhận được. Bởi vậy ý nghĩa của cung Phu Thê có sự biển chuyển linh hoạt, tùy vào việc phối hợp trong lá số để xác định.

Cung Tử Tức

Cung Tử Tức trên lá số tử vi không chỉ thể hiện ý nghĩa về con cái mà còn nói về khả năng sinh dục và sinh sản của đương số. Nếu xuất hiện sao Thiên Hình, Kiếp Sát trong cung Tử Tức thì người mẹ dễ phải sinh mổ khi lâm bồn. 

Cung Tử Tức tốt khi chứa các sao đúng với cách cục. Theo đó con cái dễ nuôi, có hiếu và cao hơn là con cái phú quý, có thể làm rạng rỡ tổ tông. 

Trong luận cung Tử Tức có quý tinh và phúc tinh trong cung mệnh. Nếu có quyền tinh, sát tinh thì có thể có ý nghĩa phúc, hoặc ý nghĩa họa. Bởi vậy, chủ mệnh có thể khó nuôi con, con hư hỏng hoặc đe dọa về cung mệnh yếu đuối (con khắc cha mẹ).

Quý Tinh là Nhật Nguyệt, Long Phượng, Tam Hóa, Khôi Việt, Cái Mã… Phúc Tinh là Đồng Lương, Tứ Đức, Thiên Phủ, Quang Quý, Quan Phúc…

Cung Tật Ách

Luận giải lá số tử vi trọn đời về Cung Tật Ách thể hiện về bệnh tật, tai ách của đương số. Tuy đây không phải là cường cung, nhưng bệnh tật dẫn tới nhiều khổ cực và lo nghĩ nên cung này cũng cần xem kỹ càng. 

Cung Tật Ách chào đón chính tinh Quang Quý, Vượng Địa, Tứ Đức, Quan Phúc. Triệt Tuần ở cung này vô chính diệu là cách tốt. 

Cung Nô Bộc

Cung Nô Bộc chỉ người dưới quyền, bạn bè. Nếu hiểu rằng cung Nô Bộc vượng thì bản thân làm tôi tớ cho người khác là không đúng. Bản chất chủ mệnh làm thuê hay hèn kém là ở cung Mệnh, Tài Bạch, Quan Lộc, Điền Trạch và Thiên Di chi phối, chứ không phải ở cung Nô Bộc.

Xem lá số tử vi Việt Nam thì Cung Nô Bộc tốt khi tính hòa thuận, hỗ trợ. Cung này nên có Tả Hữu là hợp nhất. 

Cung Nô Bộc xấu khi gặp hung sát tinh, các sao bất hòa như Phá Điếu, Hóa Kỵ.

Ở cung này, nếu nhiều sao tình duyên thì đời sống tình cảm của đương số tương đối phong phú, phóng túng và nhiều chi nhiều nhánh

Cung Điền Trạch

Cung Điền Trạch ý nghĩa về tài sản lớn, nhà cửa và sự nghiệp lớn. Luận cung này có thể biết được nhiều việc, đặc biệt là sự giàu có hay nghèo hèn của chủ mệnh.

Giải đoán lá số tử vi có thể thấy Cung Điền Trạch tốt khi có tài tinh, các sao chủ về sự đẹp đẽ sang trọng như Thai Tọa, Long Phượng. Đồng thời sao chủ về sự hỗ trợ, uy nghiêm hay bảo vệ cũng mang ý nghĩa tốt về sự nghiệp như Tả Hữu, Quan Phúc. 

Lưu ý, người sở hữu cung Điền Trạch tốt thì sự nghiệp có thể đầu tư vào lĩnh vực lớn như bất động sản, xe cộ… Còn cung Điền Trạch yếu thì dù các cung khác tốt cũng chỉ nên làm những sản phẩm nhỏ.

☯  Phân tích ý nghĩa của chính tinh và phụ tinh

Trong tử vi có tổng cộng 14 chính tinh, có khả năng chi phối mạnh mẽ lá số. Người dùng khi an sao lá số tử vi cần nắm vững bản chất cũng như đặc tính của từng chính tinh. 

  • Sao Tử vi

  • Sao Thiên Cơ

  • Sao Thái Dương

  • Sao Vũ Khúc

  • Sao Thiên Đồng

  • Sao Liêm Trinh

  • Sao Thiên Phủ

  • Sao Thái Âm

  • Sao Tham Lang

  • Sao Cự Môn

  • Sao Thiên Tướng

  • Sao Thiên Lương

  • Sao Thất Sát

  • Sao Phá Quân

Ngoài Chính tinh thì còn có sự xuất hiện của Phụ tinh trong lá số tử vi trọn đời. Phụ tinh có sao tốt, sao xấu và sao không tốt – không xấu. 

– Sao tốt: Quý tinh (10 sao), Phú tinh (2 sao), Quyền tinh (6 sao), Phúc tinh (24 sao), Văn tinh (9 sao), Đài các tinh (5 sao), Đào hoa tinh (2 sao).

– Sao xấu: Sát tinh (8 sao), Bại tinh (21 sao), Ám tinh (9 sao), Dâm tinh (5 sao), Hình tinh (3 sao).

– Sao không tốt – không xấu: 5 sao Dưỡng, Hữu Bật, Tả Phù, Triệt và Tuần.

☯  Phân tích chi tiết đại vận, tiểu vận của lá số tử vi Việt Nam

Luận giải Đại hạn

Đại hạn dễ luận đoán hơn so với Tiểu hạn. Bởi Đại hạn nói về chu kỳ 10 năm nên có sự tổng quát, đặc biệt là Đại hạn không giống nhau, mỗi Đại hạn sẽ nằm ở một cung và không trùng nhau như Tiểu hạn. Tuy nhiên giải đoán về Mệnh và Thân trong Đại hạn tương đối khó hiểu. 

Khi giải đoán Đại hạn đương số cần lưu ý những điều sau:

  • Thứ nhất, tương quan của các sao và các cách (nhất là ở Chính tinh) của Mệnh và Thân với các sao hoặc các cách trong Đại hạn. 

  • Thứ hai, tương quan của ngũ hành bản mệnh hoặc mệnh Cục với ngũ hành của cung nhập trong Đại hạn.

Hướng dẫn xem tử vi trọn đời và luận giải CHÍNH XÁC không …

Hướng dẫn xem tử vi trọn đời và luận giải CHÍNH XÁC không nên bỏ lỡ

Tử vi là bộ môn huyền học dùng để luận đoán vận mệnh, tính cách, những điều mà bạn có thể gặp phải trong tương lai. Nhờ vậy mà con người có thể tránh được những điều xui xẻo giúp cho cuộc sống tốt hơn. Để hiểu rõ hơn về nguồn gốc, tử vi đẩu số là gì? Cách xem lá số tử vi trọn đời và luận giải ra sao. Hãy đọc ngay bài viết dưới đây của Thăng Long đạo quán.

1. Tử vi đẩu số là gì?

Tử vi hay còn có tên gọi khác là Tử vi đẩu số là phương pháp dựa trên giờ ngày tháng năm sinh để lập lên lá số với thiên bàn, địa bàn, sự dịch chuyển của các sao. Cùng với đó là các thuyết về âm dương, ngũ hành, can chi, kinh dịch… để luận đoán vận mệnh của con người.

Đến nay vẫn còn rất nhiều tranh cãi về nguồn gốc của tử vi. Vì không có sách sử nào ghi lại chi tiết về thời gian mà bộ môn huyền học này ra đời. Tuy nhiên đến bây giờ thì tất cả các cuốn sách đều thống nhất rằng người đầu tiên tổng hợp, thống nhất bộ môn này là Trần Đoàn hiệu Hi Di. Ông là người thuộc tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc sống vào thời nhà Tống. 

Ông là người cho ra mắt quyển sách Tử vi chính nghĩa kinh được lập ra trên cơ sở thuyết âm dương ngũ hành của kinh dịch. Cùng với đó là học thuyết của chiêm tinh học, nhân tướng học, thiên văn học… Từ đó giúp bạn luận đoán được vận mệnh những sự kiện sẽ xảy ra trong cuộc đời. Giúp bản thân người xem có thể biết trước và có phương hướng khắc phục, đề phòng các chuyện xấu có thể xảy ra.

Dựa vào quyển sách này mà vua Tống đã có thể chiêu mộ được rất nhiều nhân tài cho đất nước. Sau này vua Tống đã cho Triệu Thị Minh Tuyết tổng hợp và nghiên cứu đầy đủ hơn về tử vi và đặt tên gọi khác là Tử vi kinh. 

Đến nay thì có rất nhiều các nhà tử vi gia tổng hợp và cho ra mắt các quyển sách về tử vi khác nhau. Tuy nhiên đều được dựa trên những kiến thức cơ bản của Tử vi chính nghĩa kinh.

Xem tử vi luận đoán tương lai có nguồn gốc từ Trung Quốc nhưng nó đã được du nhập vào Việt Nam rất lâu trước đây. Được rất nhiều học giả ưa chuộng, trong đó Lê Quý Đôn và Nguyễn Bỉnh Khiêm là 2 người có nhiều cống hiến trong nghiên cứu bộ môn này.

xem tử vi

2. Xem tử vi giúp gì cho cuộc sống?

Tử vi có nguồn gốc ở Trung Quốc nhưng được người Việt Nam rất ưa chuộng và nghiên cứu tạo nên những điểm khác biệt trong tử vi của 2 nước. Cách tính an mệnh của người dân Trung Quốc bắt đầu từ cung Sửu và tuế hạn của mỗi người sẽ cố định. Nhưng ở Việt Nam lại tính từ cung Dần và tuế hạn được tính theo tuổi của người xem. 

Mặc dù có sự khác biệt như vậy nhưng nó vẫn sẽ giúp bạn có cuộc sống tốt hơn nhờ biết trước được các điều sau:

  • Chọn ngày tốt

Xem tử vi sẽ giúp bạn biết được cách xem ngày tốt xấu trong công việc, cuộc sống của mình và người thân. Như ngày ký kết hợp đồng, động thổ xây nhà, cưới hỏi, mua bán… Từ đó sẽ đưa ra các quyết định thực hiện sẽ giúp cho công việc được thuận lợi, tốt lành hơn.

  • Chọn nghề nghiệp

Lập lá số tử vi dựa vào giờ ngày tháng năm sinh sẽ giúp bạn biết được tính cách ẩn sâu trong cơ thể mình, điểm mạnh, điểm yếu của bản thân là gì. Đồng thời trên lá số các cung Mệnh, Thân, Quan Lộc, Tài Bạch cũng thể hiện nghề nghiệp. Nhờ đó mà bạn có thể chọn lựa được nghề phù hợp với bản thân. Công việc sẽ phát triển một cách thuận lợi, thăng tiến dễ dàng hơn.

  • Đề phòng vận hạn

Đây là một trong những ưu điểm của những người biết cách luận giải lá số tử vi giúp cho mọi người rất ưa chuộng. Bạn có thể biết được những khó khăn, trắc trở mà mình có thể gặp trong tương lai. Nhờ vậy mà bạn có thể phòng tránh, hạn chế những điều rủi ro có thể xảy ra. Hoặc chủ động đối đầu với nó sẽ giúp cho hậu quả được giảm đến mức tối đa.

  • Tình trạng sức khỏe

Trên lá số của bạn cũng thể hiện tình trạng sức khỏe trên các cung Mệnh, Tật Ách. Việc này giúp bạn biết được tình trạng sức khỏe của mình, dự đoán bệnh tật và thời gian có thể mắc phải. Nó sẽ giúp đề phòng và có phương hướng điều trị tốt nhất khi phát hiện bệnh.

  • Dự đoán công việc

Nhiều người dựa vào việc xem lá số tử vi mỗi năm để dự đoán công việc làm ăn của mình. Lá số sẽ giúp bạn biết công việc gặp thuận lợi hay khó khăn, có nên đầu tư kinh doanh lớn hay không. Từ đó sẽ giúp đưa ra được các quyết định quan trọng trong công việc giúp mang lại tài lộc, phát triển công danh tốt hơn.

3. Có thể thay đổi số mệnh sau khi xem tử vi?

Luận giải lá số tử vi sẽ giúp bạn biết được vận mệnh của mình và nhờ đó để điều chỉnh hành động, hành vi giúp mang tới hiệu quả tốt nhất. Những điều chỉnh này chỉ giúp bạn làm giảm đi hung hại hoặc nắm bắt được vận may của mình. Chứ bạn không thể thay đổi hoàn toàn vận mệnh của mình.

Lý do là bởi vì tử vi trọn đời theo ngày tháng năm sinh chỉ giúp bạn biết được những gì có thể xảy ra trong tương lai chứ không biết được nguyên nhân tạo ra vấn đề đó. Nên để thay đổi hoàn toàn số mệnh của mình là việc không thể làm được. Vì mỗi một người khi sinh ra đã có một số mệnh riêng không thể nào thay đổi được cái gốc rễ đó.

Tuy không thể thay đổi được vận mệnh của mình nhưng biết trước những điều sắp xảy ra sẽ giúp bạn có thêm động lực để phát triển bản thân. Đồng thời đề phòng hoặc tránh việc làm đó để có cuộc sống tốt hơn.

Ví dụ: Lá số của bạn nói lên bạn có thể gặp nhiều khó khăn khi kinh doanh buôn bán, cẩn thận có kẻ tiểu nhân quấy phá làm hao hụt tiền bạc. Khi biết trước được những điều này bạn có thể đề phòng mọi người xung quanh. Việc làm này sẽ giúp cho bạn có thể giảm thiểu được những hao hụt về tiền bạc trong công việc kinh doanh.

Hoặc vận mệnh của bạn nói lên cuộc sống sau này của bạn sẽ giàu sang phú quý. Điều này nói lên rằng những cố gắng của bạn ở quá khứ và hiện tại sẽ được đền đáp xứng đáng. Đừng vì thấy lá số giàu có, dư dả mà bỏ mặc các công việc và không nỗ lực. Như vậy là không tốt chút nào đâu nhé.

Bạn không thể thay đổi số mệnh của mình sau khi giải mã lá số tử vi nhưng có thể làm giảm hoặc đề phòng những việc xấu có thể xảy ra. Điều này sẽ giúp cuộc sống, công việc của bạn tốt hơn. Vậy nên các chuyên gia của Thăng Long đạo quán khuyến khích bạn nên xem tử vi mỗi năm 1 lần. Việc làm này sẽ giúp bạn nắm bắt vận mệnh của mình tốt hơn.

Xem tử vi không thể giúp bạn thay đổi hoàn toàn số mệnh của mình nhưng nó sẽ giúp giảm đi những hung hại trong cuộc sống. Để xem được tử vi chính xác thì bạn cần lựa chọn công cụ dựa vào giờ ngày tháng năm sinh và giới tính. Lá số được lập từ các yếu tố cơ bản này mới cho được đáp án chính xác.

4.1 Hướng dẫn cách lập lá số

Việc lập lá số tử vi bằng tay sẽ tốn rất nhiều thời gian, công sức do bạn phải nhớ hết các sao, cung. Cùng với đó là sẽ xảy ra sai sót khiến cho việc luận giải vận mệnh bị sai. Nhưng hiện nay Thăng Long đạo quán đã có công cụ Lập lá số tử vi, bạn chỉ cần thực hiện theo các bước sau đây là đã có lá số cho riêng mình:

Bước 1: Xác định các thông tin cần cho 1 lá số

  • Họ và tên
  • Giờ sinh
  • Phút sinh
  • Ngày sinh
  • Tháng sinh
  • Năm sinh
  • Giới tính
  • Năm xem tử vi

Lưu ý: Nếu bạn không nhớ giờ và phút sinh thì không nên lấy 1 giờ sinh bất kỳ. Vì nó có thể làm cho lá số cùng lời luận giải bị sai. Bạn có thể liên hệ với chuyên gia của chúng tôi để được trợ giúp miễn phí. Hoặc có thể tham khảo cách xác định giờ sinh của mình theo gợi ý của Thăng Long Đạo Quán.

Bước 2: Điền thông tin bên trên vào công cụ Lập lá số tử vi

Bước 3: Xem lá số và lời luận giải tử vi chi tiết

Không chỉ xem được lá số kèm lời luận giải lá số tử vi miễn phí ngay bên dưới. Mà bạn có thể lưu lại lá số để về xem lại sau. Cùng với đó là có ứng dụng Thăng Long đạo quán trên điện thoại di động giúp bạn có thể xem lá số mọi lúc mọi nơi.

4.2 Cách đọc lá số tử vi trọn đời và luận giải chi tiết

Lá số tử vi gồm có 2 phần:

  • Thiên bàn ở giữa
  • Địa bàn là 12 cung được sắp xếp ở xung quanh

xem tử vi đẩu số

4.2.1 Thiên bàn

Thiên bàn là phần trung tâm của lá số chứa các thông tin của đương số như sau:

  • Ngày sinh dương lịch
  • Ngày sinh Âm lịch
  • Tuổi

Tùy theo Can Chi của tuổi, nam hay nữ đều có thể âm hoặc dương: âm nam, dương nam, âm nữ, dương nữ. Âm dương xen kẽ nhau và cố định theo chi:

Dương Dần Thìn Ngọ Thân Tuất
Âm Sửu Mão Tỵ Mùi Dậu Hợi

Ngoài ra sự âm dương còn được phân theo hàng can của tuổi như sau:

Dương Giáp Bính Mậu Canh Nhâm
Âm Ất Đinh Kỷ Tân Quý
  • Bản mệnh

Bản mệnh thuộc một trong ngũ hành: Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ. Khi muốn xem tử vi cần phải nhớ cả hàng can của tuổi mình. Có tất cả Thập Thiên Can: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý được chia vào các ngũ hành như sau:

Kim Mộc Thủy Hỏa Thổ
Giáp Tý Mậu Thìn Bính Tý Bính Dần Canh Ngọ
Ất Sửu Kỷ Tỵ Đinh Sửu Đinh Mão Tân Mùi
Giáp Ngọ Mậu Tuất Bính Ngọ Bính Thân Canh Tý
Ất Mùi Kỷ Hợi Đinh Mùi Đinh Dậu Tân Sửu
Nhâm Thân Nhâm Ngọ Giáp Thân Giáp Tuất Mậu Dần
Quý Dậu Quý Mùi Ất Dậu Ất Hợi Kỷ Mão
Nhâm Dần Nhâm Tý Giáp Dần Giáp Thìn Mậu Thân
Quý Mão Quý Sửu Ất Mão Ất Tỵ Kỷ Dậu
Canh Thìn Canh Dần Nhâm Thìn Mậu Ngọ Bính Tuất
Tân Tỵ Tân Mão Quý Tỵ Kỷ Mùi Đinh Hợi
Canh Tuất Canh Thân Nhâm Tuất Mậu Tý Bính Thìn
Tân Hợi Tân Dậu Quý Hợi Kỷ Sửu Đinh Tý

Trong đó mỗi mệnh lại có 6 ngũ hành nạp âm được chia như sau:

Mệnh Nạp âm
Kim – Kim loại Hải Trung Kim
Kiếm Phong Kim
Bạch Lạp Kim
Sa Trung Kim
Kim Bạc Kim
Thoa Xuyến Kim
Mộc – Cây Đại Lâm Mộc
Dương Liễu Mộc
Tùng Bách Mộc
Bình Địa Mộc
Tang Đố Mộc
Thạch Lựu Mộc.
Thủy – Nước Giản Hạ Thủy
Tuyền Trung Thủy
Trường Lưu Thủy
Thiên Hà Thủy
Đại Khê Thủy
Đại Hải Thủy
Hỏa – Lửa Lư Trung Hỏa
Sơn Đầu Hỏa
Tích Lịch Hỏa
Sơn Hạ Hỏa
Phú Đăng Hỏa
Thiên Thượng Hỏa
Thổ – Đất Lộ Bàng Thổ
Thành Đầu Thổ
Ốc Thượng Thổ
Bích Thượng Thổ
Đại Dịch Thổ
Sa Trung Thổ
  • Cục

Trong Tử vi, cục mang nghĩa là cách cục hay còn có tên gọi khác là cuộc. Cục ở đây là chỉ các hành, dùng để chỉ cuộc đời tương ứng với chủ mệnh đang tồn tại. Khi xem xét cục trong lá số, nên chú ý tương quan giữa cục với bản Mệnh và cục với cung Thân.

Có 5 cục với tên gọi như sau:

  • Thủy nhị cục
  • Mộc tam cục
  • Kim tứ cục
  • Thổ ngũ cục
  • Hỏa lục cục
  • Mệnh chủ

Mệnh chủ thường được dùng để phán đoán bản tính, phẩm chất, tính cách, vận trình cuộc đời ở thời niên thiếu hoặc là trước khi thành lập gia đình.

  • Thân chủ

Thân chủ khác mệnh chủ là dùng để xét bản tính, sức khỏe, vận trình phát triển của công việc, cuộc sống… trong khoảng thời gian nửa đời còn lại. Thông thường người ta thường xét vận mệnh ở sau tuổi 30.

Trên Thiên bàn có đường nối giữa các cung với nhau ta gọi đó là tam phương, tứ chính. Tam phương tứ chính là tam phương tăng thêm một cung đối diện xưng là tứ chính. Đây là các cặp cung tam hợp – có tác động rất lớn đến hoàn cảnh, môi trường sống của bạn. Bạn có thể gặp các cung tam phương tứ chính sau:

  • Cung Mệnh – cung Tài Bạch – cung Quan Lộc – tứ chính cung Thiên Di
  • Cung Huynh Đệ – cung Tật Ách – cung Điền Trạch – tứ chính cung Nô Bộc
  • Cung Phu Thê – Thiên Di – Phúc Đức – tứ chính Quan Lộc
  • Cung Phụ Mẫu – Nô Bộc – Tử Tức – tứ chính Tật Ách
  • Cung Phúc Đức – Phu Thê – Thiên Di – tứ chính Tài Bạch
  • Cung Điền Trạch – Huynh Đệ – Tật Ách – tứ chính Tử Tức
  • Cung Quan Lộc – Tài Bạch – Mệnh – tứ chính Phu Thê
  • Cung Nô Bộc- Tử Tức – Phụ Mẫu – tứ chính Huynh Đệ
  • Cung Thiên Di – Phu Thê – Phúc Đức – tứ chính Mệnh
  • Cung Tật Ách – Huynh Đệ – Điền Trạch – tứ chính Phụ Mẫu
  • Cung Tài Bạch – Quan Lộc – Mệnh – tứ chính Phúc Đức
  • Cung Tử Tức – Nô Bộc – Phụ Mẫu – tứ chính Điền Trạch

Thăng Long Đạo Quán gợi ý: Luận giải lá số tử vi đi tù

4.2.2 Địa bàn

Địa bàn là 12 ô được sắp xếp xung quanh thiên bàn. Mỗi một ô sẽ mang đến ý nghĩa khác nhau. Đồng thời mỗi một yếu tố trong địa bàn đều có một vị trí khác nhau tùy theo từng người. Trong tử vi có 13 cung tất cả nhưng vì cung Thân không có vị trí cụ thể, phải xếp chồng lên cung khác, nên tổng cộng có 12 cung riêng lẻ.

Các thành phần có trong 1 lá số:

  • Tên của cung (Như ở trên hình là cung Mệnh)
  • Vị trí của cung (Ví dụ ở đây là Ngọ)
  • Chính Tinh tọa thủ: Trường hợp cung không có Chính Tinh đóng được gọi là cung Vô Chính Diệu (Ở hình là Thiên lương được viết ở dưới tên của cung)
  • Các Phụ Tinh đi cùng chính tính (thường gồm cả sao tốt và xấu) Có những phụ tinh khi kết hợp với chính tinh sẽ tạo thành bộ sao, có ý nghĩa nổi bật riêng. (Hình ảnh bên cạnh có các phụ tinh là Tả Phù, Thiên Khôi, Thiên Trù, Đại Hao, Trực Phù)
  • Sao thuộc Vòng Trường Sinh (Ví dụ là Mộc Dục)
  • Tiểu hạn: vận hạn trong 1 năm (Ví dụ là Dần ở góc bên trái)
  • Đại hạn: vận hạn trong 10 năm (Hình ảnh ví dụ là số 4 ở góc bên phải)

Xem tử vi việt nam

Quy định về ngũ hành trên lá số

Trên lá số thì màu của chữ là ngũ hành của sao, cung được quy ước như sau:

  • Màu đen: Hành Thủy
  • Màu xám: Hành Kim
  • Màu đỏ: Hành Hoả
  • Màu xanh lá: Hành Mộc
  • Màu vàng: Hành Thổ

12 cung trên lá số tử vi

Tên cung Ý nghĩa
Cung Mệnh Luận đoán về tính cách, nghề nghiệp phù hợp, tình cảm gia đình, định cách cục là cao hay thấp và xu hướng chung của mệnh, vận.
Cung Huynh Đệ Cho biết mối quan hệ của bạn với anh chị em trong gia đình, dự đoán về số lượng anh chị em, có thành đạt hay không, sức khỏe có tốt không…
Cung Phu Thê Luận đoán nên kết hôn sớm hay muộn, khái quát về tướng mạo và tính cách đặc trưng của người vợ hoặc chồng, tình cảm và quan hệ hôn nhân.
Cung Tử Tức Luận đoán con cái nhiều hay ít, sinh con có thuận lợi không, tình cảm có tốt không. Tương lai của con như thế nào, có gặp gì khó khăn trong cuộc đời không…
Cung Tài Bạch Cho biết mối quan hệ với tiền bạc, tài sản, của cải vật chất trong suốt cuộc đời. Đồng thời còn cho biết hình thức thụ hưởng của cải là thuộc dạng nào: lương lậu bổng lộc, kinh doanh buôn bán, sản xuất trồng trọt hay được thừa hưởng gia tài từ người khác…
Cung Tật Ách Cho biết tổng quát về sức khỏe của bạn, trong đó bao gồm cả các bệnh dễ mắc phải, các tật mà có thể sẽ có, các khiếm khuyết trên cơ thể.
Cung Thiên Di Luận đoán mối quan hệ của bạn với môi trường xã hội bên ngoài, từ việc đi lại, cho đến giao tiếp đối ngoại cùng với mọi người…
Cung Nô Bộc Luận đoán mối quan hệ của bạn đối với bạn bè, đồng nghiệp, những người trợ thủ giúp việc
Cung Quan Lộc Luận đoán hướng phát triển của sự nghiệp, nên phát triển theo hướng nào, sự thành bại trong công danh sự nghiệp, công việc có thuận lợi, mức độ thăng tiến, uy quyền ra sao.
Cung Điền Trạch Luận đoán tài sản vật chất, nhà cửa đất đai, ruộng đồng vườn tược… của mình.
Cung Phúc Đức Luận đoán tình hình âm đức của tổ tiên truyền lại và phúc đức của tự bản thân bạn được hưởng do chính mình làm việc thiện mà có.
Cung Phụ Mẫu Luận đoán mối quan hệ của bạn đối với cha mẹ, bối cảnh của gia đình, địa vị thành tựu của cha mẹ… Từ đó biết được xuất thân, sự trợ giúp của cha mẹ, dự đoán được tuổi thọ của cha mẹ

Như đã nói ở trên tử vi có 12 cung nhưng cung Thân không có vị trí cụ thể mà luôn xếp chồng vào 1 trong 6 cung sau: Phúc Đức, Phu Thê, Quan Lộc, Tài Bạch, Thiên Di và cung Mệnh. Cung thân thường được xem là những nỗ lực của bản thân bạn ở nửa sau của cuộc đời.

Các chính tinh

Mỗi ngôi sao trong lá số tử vi sẽ có ý nghĩa khác nhau và khi kết hợp chúng với nhau sẽ lại mang đến một ý nghĩa khác. Có 14 chính tinh có ảnh hưởng và quyết định trên lá số của bạn. Dưới đây là các các sao chính:

Tên sao Ý nghĩa
Vòng Tử Vi Tử Vi Sao Tử Vi thuộc Thổ – Dương Thổ, là Đế tinh ở trong lá số thì chuyên chủ về tước lộc.
Liêm Trinh Thuộc Âm Hỏa, là Đào hoa tinh, chủ về phẩm chất, uy quyền.
Thiên Đồng Thuộc Dương Thủy, là Phúc Tinh, sao chủ về phúc thọ.
Vũ Khúc Thuộc Âm Tinh, là Tài tinh, chủ về tài lộc
Thái Dương Thuộc Dương Hỏa, là Quý tinh sao chủ về quan lộc.
Thiên Cơ Thuộc Âm Mộc, là Thiện tinh sao này chủ về anh em, hóa khí
Vòng Thiên Phủ Thiên Phủ Thuộc Dương Thổ, là Tài tình, sao chủ về tài lộc, uy quyền
Thái Âm Thuộc Âm Thủy, là Phú tinh, sao chủ về của cải, tiền tài.
Tham Lang Thuộc Dương Mộc, là Hung tinh, chủ về tai họa, phúc đức.
Cự Môn Thuộc Âm Thủy, là Ám tinh, chủ về cản trở, thị phi, ám muội.
Thiên Tướng Thuộc Dương Thủy, là Quyền tinh, chủ về tài lộc, uy quyền
Thiên Lương Thuộc Dương Thổ, là Phúc Tinh, sao chủ về phúc thọ, tài lộc.
Thất Sát Thuộc Dương Kim, là Quyền tinh, chủ về tài lộc, uy quyền.
Phá Quân Thuộc Âm Thủy, là Hung tinh, chủ về bất lợi với lục thân, tai họa.

Các phụ tinh

Là các sao phụ, mang màu sắc, ý nghĩa riêng biệt được an trên 12 cung ở địa bàn:

  • Vòng Thái Tuế: Thái Tuế, Tang Môn, Bạch Hổ, Điếu Khách, Quan Phù. Các phái khác thêm vào 7 sao nữa là: Thiếu Dương, Thiếu Am, Trực Phù, Tuế Phá, Long Đức, Phúc Đức, Tử Phù.
  • Vòng Lộc Tồn: Lộc Tồn, Kình Dương, Đà La, Quốc Ấn, Đường Phù, Bác Sĩ, Lực Sĩ, Thanh Long, Tiểu Hao, Tướng Quân, Tấu Thư, Phi Liêm, Hỷ Thần, Bệnh Phù, Đại Hao, Phục Binh, Quan Phủ.
  • Vòng Trường Sinh: Trường Sinh, Mộc Dục, Quan Đới, Lâm Quan, Đế Vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng.
  • Các sao an theo tháng: Tả Phụ, Hữu Bật, Tam Thai, Bát Tọa, Thiên Hình, Thiên Riêu, Đẩu Quân.
  • Các sao an theo giờ: sao Văn Xương, Văn Khúc, Ân Quang, Thiên Quý, Thai Phụ, Phong Cáo, Thiên Không, Địa Kiếp. Vị trí chính của sao Thiên Không được các phái khác thay bằng sao Địa Không, còn sao Thiên Không thì được an liền sau sao Thái Tuế và đồng cung với Thiếu Dương.
  • Tứ trợ tinh: Hóa Khoa, Hóa Quyền, Hóa Lộc, Hóa Kỵ.
  • Các sao an theo Chi: Long Trì, Phượng Các, Thiên Đức, Nguyệt Đức, Hồng Loan, Thiên Hỷ, Thiên Mã, Hoa Cái, Đào Hoa, Phá Toái, Kiếp Sát, Cô Thần, Quả Tú, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Thiên Khốc, Thiên Hư. Tuy nhiên một số phái khác người ta lại an sao Hỏa Tinh và Linh Tinh theo giờ sinh.
  • Các sao an theo Can: Lưu Hà, Thiên Khôi, Thiên Việt, Tuần Không, Triệt Không.
  • Các sao cố định: Thiên Thương, Thiên Sứ, Thiên La, Địa Võng.

5. Một số câu hỏi thường gặp về xem tử vi trọn đời

Lấy lá số tử vi ở trang nào chính xác?

Hiện nay có rất nhiều website hỗ trợ lập lá số tử vi nhưng người dùng cần phải trả phí để nhận lá số hoặc xem đầy đủ luận giải. Thăng Long Đạo Quán là 1 trong những địa chỉ uy tín nơi mà bạn có thể xem lá số tử vi cũng như tham khảo luận giải tử vi hoàn toàn miễn phí. Với đội ngũ chuyên gia hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tử vi bạn hoàn toàn yên tâm về mức độ chính xác khi lấy lá sổ tử vi tại Thăng Long Đạo Quán.

Có nên tin vào tử vi trọn đời?

Tử vi là môn khoa học dự đoán và có xác xuất đúng sai. Người xem chủ yếu dựa vào kết quả của tử vi để luận vào bản thân và từ đó rút ra kinh nghiệm sống.

Có bao nhiêu sao trong tử vi?

Tử vi có 118 sao và mỗi ngôi sao đều mang 1 ý nghĩa riêng và khi kết hợp các sao với nhau thì tạo ra ý nghĩa khác. Các sao trong tử vi được chia thành 14 chính tinh, các phụ tinh, sao an theo tháng, sao an theo giờ, Thiên Không, Tứ Trợ Tinh, sao an theo Can và sao an theo Chi

Trên đây là các thông tin về cách đọc lá số tử vi trọn đời và hướng dẫn cách lập lá số tử vi chính xác nhất cho người mới. Nếu cần giải đáp các thắc mắc bạn có thể để lại Comment bên dưới, các chuyên gia sẽ giải đáp miễn phí.

Hiện nay ứng dụng Thăng Long đạo quán đã có trên điện thoại di động, giúp bạn không chỉ lập lá số dễ dàng hơn. Mà còn giúp cập nhật các kiến thức phong thủy hàng ngày. Cài đặt và sử dụng ứng dụng miễn phí tại đây:

Related Posts